Nghĩa của từ "a hard nut to crack" trong tiếng Việt

"a hard nut to crack" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

a hard nut to crack

US /ə hɑrd nʌt tu kræk/
UK /ə hɑːd nʌt tu kræk/
"a hard nut to crack" picture

Thành ngữ

một vấn đề khó giải quyết, một người khó đối phó

a problem that is difficult to solve or a person who is difficult to understand or deal with

Ví dụ:
This math problem is really a hard nut to crack.
Bài toán này thực sự là một vấn đề khó giải quyết.
My boss is a hard nut to crack; he rarely changes his mind.
Sếp của tôi là một người khó đối phó; ông ấy hiếm khi thay đổi ý định.